一尋 yī xún · nhất tầm Hán Việt: nhất tầm · Pinyin: yī xún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 尋 (tầm)Pinyinyī xúnHán Việtnhất tầmCấu tạo一 + 尋 · nhất + tầm nghĩa thành phần: nhất + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古长度单位,八尺为一寻; 寻访或寻觅一次。Tân Hoa Tự Điển 1.古长度单位,八尺为一寻。 2.寻访或寻觅一次。