一封
nhất phong
Hán Việt: nhất phong · Pinyin: yī fēng
Tổng quan
một phong
Nghĩa
Việt
- Cihui một phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古以十万平方里为"一封"; 指单峰(驼); 表数量。用于书信等封缄之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古以十万平方里为"一封"。 2.指单峰(驼)。 3.表数量。用于书信等封缄之物。
ja
- JMdict sealed letter|sealed document|enclosure