一尋 yī xún · nhất tầm Hán Việt: nhất tầm · Pinyin: yī xún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 尋 (tầm)Pinyinyī xúnHán Việtnhất tầmCấu tạo一 + 尋 · nhất + tầm nghĩa thành phần: nhất + tầm Nghĩa ViệtCihui nhất tầm (雜名)尺度名。八尺曰尋。無量壽經下曰:「諸聲聞眾,身光一尋。」☸