一爾 yī ěr · nhất nhĩ Hán Việt: nhất nhĩ · Pinyin: yī ěr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 爾 (nhĩ)Pinyinyī ěrHán Việtnhất nhĩCấu tạo一 + 爾 · nhất + nhĩ nghĩa thành phần: nhất + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顷刻之间; 一经这样。Tân Hoa Tự Điển 1.顷刻之间。 2.一经这样。