一塵

yī chén nhất trần

Hán Việt: nhất trần · Pinyin: yī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一粒微尘。常喻事物的微小; 道家称一世为一尘; 借指相当大的差距。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一粒微尘。常喻事物的微小。 2.道家称一世为一尘。 3.借指相当大的差距。