一屋

yī wū nhất ốc

Hán Việt: nhất ốc · Pinyin: yī wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一所房子; 满一间房子; 古代田地区划,三夫为一屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一所房子。 2.满一间房子。 3.古代田地区划,三夫为一屋。