一層層 yī céng céng · nhất tằng tằng Hán Việt: nhất tằng tằng · Pinyin: yī céng céng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 層 (tằng) + 層 (tằng)Pinyinyī céng céngHán Việtnhất tằng tằngCấu tạo一 + 層 + 層 · nhất + tằng + tằng nghĩa thành phần: nhất + tằng + tằng