一履 yī lǚ · nhất lí Hán Việt: nhất lí · Pinyin: yī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 履 (lí)Pinyinyī lǚHán Việtnhất líCấu tạo一 + 履 · nhất + lí nghĩa thành phần: nhất + lí