一屯 yī tún · nhất truân Hán Việt: nhất truân · Pinyin: yī tún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 屯 (truân)Pinyinyī túnHán Việtnhất truânCấu tạo一 + 屯 · nhất + truân nghĩa thành phần: nhất + truân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军队作战时的一个单位; 屯田的一个单位。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军队作战时的一个单位。 2.屯田的一个单位。