一川 yī chuān · nhất xuyên Hán Việt: nhất xuyên · Pinyin: yī chuān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 川 (xuyên)Pinyinyī chuānHán Việtnhất xuyênCấu tạo一 + 川 · nhất + xuyên nghĩa thành phần: nhất + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一条河流; 一片平川;满地。多用于形容自然景色。Tân Hoa Tự Điển 1.一条河流。 2.一片平川;满地。多用于形容自然景色。