一巡 nhất tuần Hán Việt: nhất tuần Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 巡 (tuần)Hán Việtnhất tuầnCấu tạo一 + 巡 · nhất + tuần nghĩa thành phần: nhất + tuần Nghĩa jaJMdict one round|one tour|one circuit|one patrol