一工 nhất công Hán Việt: nhất công Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 工 (công)Hán Việtnhất côngCấu tạo一 + 工 · nhất + công nghĩa thành phần: nhất + công Nghĩa EngCihui 一工 īgōng n. day's work done by a laborer