一己

yī jǐ nhất kỉ

Hán Việt: nhất kỉ · Pinyin: yī jǐ

Tổng quan

bản thân

Cấu tạo: (nhất) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己本身。唐.陸龜蒙〈奉和襲美太湖詩.縹緲峰〉:「盡欲活群生,不唯私一己。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己一人;个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己一人;个人。

Eng

  • CC-CEDICT oneself
  • Cihui 一己 ījǐ attr. personal; private ◆pr. oneself

ja

  • JMdict personal|private|oneself