一帀

yī zānhất táp

Hán Việt: nhất táp · Pinyin: yī zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一周,一个圈子。 2.方言。一次; 一回。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 帀 (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一周,一个圈子。 2.方言。一次; 一回。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中