一帀

yī zā nhất táp

Hán Việt: nhất táp · Pinyin: yī zā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一周,一个圈子; 方言。一次;一回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一周,一个圈子。 2.方言。一次;一回。