一布 yī bù · nhất bố Hán Việt: nhất bố · Pinyin: yī bù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 布 (bố)Pinyinyī bùHán Việtnhất bốCấu tạo一 + 布 · nhất + bố nghĩa thành phần: nhất + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言满布,一片。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言满布,一片。