一帆風 yī fān fēng · nhất phàm phong Hán Việt: nhất phàm phong · Pinyin: yī fān fēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 帆 (phàm) + 風 (phong)Pinyinyī fān fēngHán Việtnhất phàm phongCấu tạo一 + 帆 + 風 · nhất + phàm + phong nghĩa thành phần: nhất + phàm + phong