一席

yī xí nhất tịch

Hán Việt: nhất tịch · Pinyin: yī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一张坐卧之席; 一桌饭菜或酒席; 一阵;一番; 指一个职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一张坐卧之席。 2.一桌饭菜或酒席。 3.一阵;一番。 4.指一个职位。

ja

  • JMdict sitting|feast|speech