一幕

nhất mạc

Hán Việt: nhất mạc

Tổng quan

một màn

Cấu tạo: (nhất) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một màn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.戲劇分幕時,其中的一段。如:「舞臺上那一幕十八相送的戲,看得觀眾如痴如醉。」 2.引申為眼前所見到的一段景象。如:「剛才那一幕街頭警匪槍戰真是驚險萬分!」

ja

  • JMdict one act (of a play)|scene|event