一並
nhất tịnh
Hán Việt: nhất tịnh · Pinyin: yī bìng
Tổng quan
biến thể của 一併|一并
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 一併|一并
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示合在一起:~办理|~报销。
Eng
- CC-CEDICT variant of 一併|一并[yi1 bing4]
- CC-CEDICT to lump together; to treat along with all the others
- Cihui variant of 一併|一并