一莊 yī zhuāng · nhất trang Hán Việt: nhất trang · Pinyin: yī zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莊 (trang)Pinyinyī zhuāngHán Việtnhất trangCấu tạo一 + 莊 · nhất + trang nghĩa thành phần: nhất + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个村庄;一个庄园; 一桩,一件。Tân Hoa Tự Điển 1.一个村庄;一个庄园。 2.一桩,一件。