一廛

yī chán nhất triền

Hán Việt: nhất triền · Pinyin: yī chán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時一個成人定居、自給自足所需的土地,約百畝之地。《孟子.滕文公上》:「遠方之人,聞君行仁政,願受一廛而為氓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时一夫所居之地; 泛指一块土地﹐一处居宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时一夫所居之地。 2.泛指一块土地﹐一处居宅。