一弄
nhất lộng
Hán Việt: nhất lộng · Pinyin: yī nòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奏曲一次; 一派; 统括之词。犹言所有一切; 犹一套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奏曲一次。 2.一派。 3.统括之词。犹言所有一切。 4.犹一套。
Hán Việt: nhất lộng · Pinyin: yī nòng