一式
nhất thức
Hán Việt: nhất thức · Pinyin: yī shì
Tổng quan
nhất thức
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất thức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一样;一概。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一样;一概。
Eng
- Cihui 一式 yīshì n. 1. the same form 2. duplicate
ja
- JMdict (complete) set|outfit|kit|suite|all