一張 yī zhāng · nhất trương Hán Việt: nhất trương · Pinyin: yī zhāng Tổng quan hé ra Cấu tạo: 一 (nhất) + 張 (trương)Pinyinyī zhāngHán Việtnhất trươngCấu tạo一 + 張 · nhất + trương nghĩa thành phần: nhất + trương Nghĩa ViệtCihui hé rajaJMdict one pair (set) of clothes