一形 nhất hình Hán Việt: nhất hình Tổng quan nhất hình (術語)謂人之形骸存續之期間也。又名一期,一生涯。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 形 (hình)Hán Việtnhất hìnhCấu tạo一 + 形 · nhất + hình nghĩa thành phần: nhất + hình Nghĩa ViệtCihui nhất hình (術語)謂人之形骸存續之期間也。又名一期,一生涯。☸