一徵

yī zhēng nhất trưng

Hán Việt: nhất trưng · Pinyin: yī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初次征伐; 征伐一次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初次征伐。 2.征伐一次。