一快 yī kuài · nhất khoái Hán Việt: nhất khoái · Pinyin: yī kuài Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 快 (khoái)Pinyinyī kuàiHán Việtnhất khoáiCấu tạo一 + 快 · nhất + khoái nghĩa thành phần: nhất + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一件快事; 谓一舒郁结情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.一件快事。 2.谓一舒郁结情怀。