一忽忽 yī hū hū · nhất hốt hốt Hán Việt: nhất hốt hốt · Pinyin: yī hū hū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 忽 (hốt) + 忽 (hốt)Pinyinyī hū hūHán Việtnhất hốt hốtCấu tạo一 + 忽 + 忽 · nhất + hốt + hốt nghĩa thành phần: nhất + hốt + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一忽,一会儿。Tân Hoa Tự Điển 1.一忽,一会儿。