一恆

nhất hằng

Hán Việt: nhất hằng

Tổng quan

nhất hằng (名數)一恒河沙之略。☸

Cấu tạo: (nhất) + (hằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất hằng (名數)一恒河沙之略。☸