一意
nhất ý
Hán Việt: nhất ý · Pinyin: yī yì
Tổng quan
tập trung | với sự cống hiến hoàn toàn | ngoan cố
Nghĩa
Việt
- Cihui tập trung | với sự cống hiến hoàn toàn | ngoan cố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个意思;同一意义; 同心;齐心; 专心致志; 犹执意,决心; 个人意志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个意思;同一意义。 2.同心;齐心。 3.专心致志。 4.犹执意,决心。 5.个人意志。
Eng
- CC-CEDICT focus|with complete devotion|stubbornly
- Cihui focus; with complete devotion; stubbornly
ja
- JMdict one meaning|one thought|wholeheartedly|single-mindedly|devotedly