一愣

Tổng quan

sửng sốt: sờ

Cấu tạo: (nhất) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửng sốt: sờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃驚的樣子。《兒女英雄傳》第四○回:「你看這老頭兒,這一楞,愣得好生叫人不解。」

Eng

  • Cihui 一愣 īlèng v.p. be taken aback | Tīng tā zhème shuō wǒ xīnli ∼. I was taken aback at what he said.