一慟 yī tòng · nhất đỗng Hán Việt: nhất đỗng · Pinyin: yī tòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 慟 (đỗng)Pinyinyī tòngHán Việtnhất đỗngCấu tạo一 + 慟 · nhất + đỗng nghĩa thành phần: nhất + đỗng