一慮 nhất lự Hán Việt: nhất lự Tổng quan (術語)專一心慮也。歸敬儀中曰:「論美四修,經歎一慮。」☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 虑 (lự)Hán Việtnhất lựCấu tạo一 + 虑 · nhất + lự nghĩa thành phần: nhất + lự Nghĩa ViệtCihui (術語)專一心慮也。歸敬儀中曰:「論美四修,經歎一慮。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中