一截

yī jié nhất tiệt

Hán Việt: nhất tiệt · Pinyin: yī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表数量。犹一段。事物的一部分; 表数量。长条形之物的一部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。犹一段。事物的一部分。 2.表数量。长条形之物的一部分。