一扣 nhất khấu Hán Việt: nhất khấu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 扣 (khấu)Hán Việtnhất khấuCấu tạo一 + 扣 · nhất + khấu nghĩa thành phần: nhất + khấu Nghĩa EngCihui 一扣 īkòu n. 90-percent discount ◆v.p. button up