一拋 yī pāo · nhất phao Hán Việt: nhất phao · Pinyin: yī pāo Tổng quan ném đi Cấu tạo: 一 (nhất) + 拋 (phao)Pinyinyī pāoHán Việtnhất phaoCấu tạo一 + 拋 · nhất + phao nghĩa thành phần: nhất + phao Nghĩa ViệtCihui ném điMainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一堆,一摊。用于屎尿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一堆,一摊。用于屎尿。