一招
nhất chiêu
Hán Việt: nhất chiêu · Pinyin: yī zhāo
Tổng quan
nhất chiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhất chiêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个靶子; 谓一招来或一招手; 指一种办法﹑计策或手段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个靶子。 2.谓一招来或一招手。 3.指一种办法﹑计策或手段。
Hán Việt: nhất chiêu · Pinyin: yī zhāo
nhất chiêu