一擁 nhất ủng Hán Việt: nhất ủng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 擁 (ủng)Hán Việtnhất ủngCấu tạo一 + 擁 · nhất + ủng nghĩa thành phần: nhất + ủng Nghĩa EngCihui 一擁 īyōng adv. in a thronging rush