一括 nhất quát Hán Việt: nhất quát Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 括 (quát)Hán Việtnhất quátCấu tạo一 + 括 · nhất + quát nghĩa thành phần: nhất + quát Nghĩa jaJMdict lumping together|summing up|bundle|lump|batch