一拶

nhất tạt

Hán Việt: nhất tạt

Tổng quan

(術語)禪語。謂匆促談話也。係師僧試弟子者。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 拶 (tạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)禪語。謂匆促談話也。係師僧試弟子者。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất tạt (術語)禪語。謂匆促談話也。係師僧試弟子者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一拶翻身 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个