一挺

yī tǐng nhất đĩnh

Hán Việt: nhất đĩnh · Pinyin: yī tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表数量。用于条状之物; 表数量。方言。一张; 表数量。用于机枪; 一伸直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表数量。用于条状之物。 2.表数量。方言。一张。 3.表数量。用于机枪。 4.一伸直。