一掇 yī duō · nhất xuyết Hán Việt: nhất xuyết · Pinyin: yī duō Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掇 (xuyết)Pinyinyī duōHán Việtnhất xuyếtCấu tạo一 + 掇 · nhất + xuyết nghĩa thành phần: nhất + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一提,一振。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一提,一振。