一掌

yī zhǎng nhất chưởng

Hán Việt: nhất chưởng · Pinyin: yī zhǎng

Tổng quan

một chưởng

Cấu tạo: (nhất) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个手掌。多用以喻微小或独力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个手掌。多用以喻微小或独力。