一排 yī pái · nhất bài Hán Việt: nhất bài · Pinyin: yī pái Tổng quan hàng Cấu tạo: 一 (nhất) + 排 (bài)Pinyinyī páiHán Việtnhất bàiCấu tạo一 + 排 · nhất + bài nghĩa thành phần: nhất + bài Nghĩa ViệtCihui hàngEngCC-CEDICT rowCihui row