一掬
nhất cúc
Hán Việt: nhất cúc · Pinyin: yī jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"一匊"; 两手所捧(的东西)。亦表示少而不定的数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一匊"。 2.两手所捧(的东西)。亦表示少而不定的数量。
ja
- JMdict small amount
Hán Việt: nhất cúc · Pinyin: yī jū