一握 yī wò · nhất ác Hán Việt: nhất ác · Pinyin: yī wò Tổng quan nắm chặt Cấu tạo: 一 (nhất) + 握 (ác)Pinyinyī wòHán Việtnhất ácCấu tạo一 + 握 · nhất + ác nghĩa thành phần: nhất + ác Nghĩa ViệtCihui nắm chặtjaJMdict a handful (of)