一搭一檔

yī dā yī dàng nhất đáp nhất đương

Hán Việt: nhất đáp nhất đương · Pinyin: yī dā yī dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đáp) + (nhất) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指互相配合,彼此协作。有时含贬意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓互相配合,彼此协作。有时含贬意。

Eng

  • Cihui 一搭一檔 īdāyīdàng f.e. act hand-in-hand with (sb.)