一搭一檔 yī dā yī dàng · nhất đáp nhất đương Hán Việt: nhất đáp nhất đương · Pinyin: yī dā yī dàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 搭 (đáp) + 一 (nhất) + 檔 (đương)Pinyinyī dā yī dàngHán Việtnhất đáp nhất đươngCấu tạo一 + 搭 + 一 + 檔 · nhất + đáp + nhất + đương nghĩa thành phần: nhất + đáp + nhất + đương Nghĩa EngCihui 一搭一檔 īdāyīdàng f.e. act hand-in-hand with (sb.)