一撥

nhất bát

Hán Việt: nhất bát

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一組、一隊。如:「迎神隊伍中,有一撥五虎棍和一撥踩高蹻。」

Eng

  • Cihui 一撥 yī bō n. same group