一撮盐 nhất toát diêm Hán Việt: nhất toát diêm Tổng quan Một dúm muối Cấu tạo: 一 (nhất) + 撮 (toát) + 盐 (diêm)Hán Việtnhất toát diêmCấu tạo一 + 撮 + 盐 · nhất + toát + diêm nghĩa thành phần: nhất + toát + diêm Nghĩa ViệtCihui Một dúm muối